Từ điển › 远离远离遠離 nghĩa là gìyuǎn líHán Việt: VIỄN LExa rờiNghĩa yuǎn líHSK 6Hán Việt: VIỄN LEPhổ biến #3854xa rờitránh xaTiếng Anh: to be far from; to keep away fromChữ thành phần远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →