远程登录遠程登錄 nghĩa là gì
yuǎn chéng dēng lù
đăng nhập từ xa
Nghĩa
yuǎn chéng dēng lù
- đăng nhập từ xa
Tiếng Anh: to log in remotely
Chữ thành phần
- 远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →
- 登dēng · Hán Việt: đăngto rise, to mount, to board, to climb12 nét · Xem thứ tự nét →
- 录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →