远程监控遠程監控 nghĩa là gì
yuǎn chéng jiān kòngHán Việt: VIỄN TRÌNH GIÁM KHỐNG
giám sát từ xa
Nghĩa
yuǎn chéng jiān kòngHán Việt: VIỄN TRÌNH GIÁM KHỐNG
- giám sát từ xa
Tiếng Anh: RMON; remote monitoring
Chữ thành phần
- 远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →
- 监jiān · Hán Việt: giámto supervise, to direct, to control; to inspect; prison, jail10 nét · Xem thứ tự nét →
- 控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →