远见卓识遠見卓識 nghĩa là gì
yuǎn jiàn zhuó shí
tầm nhìn xa và sáng suốt (thành ngữ)
Nghĩa
yuǎn jiàn zhuó shí
- tầm nhìn xa và sáng suốt (thành ngữ)
Tiếng Anh: visionary and sagacious (idiom)
Chữ thành phần
- 远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →
- 见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →
- 卓zhuō · Hán Việt: trácprofound, lofty, brilliant8 nét · Xem thứ tự nét →
- 识shíknowledge; to understand, to recognize, to know7 nét · Xem thứ tự nét →