Từ điển › 远远超过远远超过遠遠超過 nghĩa là gìyuǎn yuǎn chāo guòHán Việt: VIỄN VIỄN SIÊU QUÁvượt xaNghĩa yuǎn yuǎn chāo guòHán Việt: VIỄN VIỄN SIÊU QUÁvượt xaTiếng Anh: surpassing by farChữ thành phần远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →超chāo · Hán Việt: siêuto jump over, to leap over; to overtake, to surpass12 nét · Xem thứ tự nét →过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →