Từ điển › 违法违法違法 nghĩa là gìwéi fǎHán Việt: VI PHÁPbất hợp phápNghĩa wéi fǎHSK 5Hán Việt: VI PHÁPPhổ biến #2910bất hợp phápphạm phápTiếng Anh: illegal; to break the lawChữ thành phần违wéi · Hán Việt: vito violate, to disobey, to defy; to separate from7 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 违法违法乱纪wéi fǎ luàn jì nghĩa đen: phạm pháp và vi phạm quy tắc (thành ngữ); nghĩa bóng: hành vi sai trái