Từ điển › 违章者违章者違章者 nghĩa là gìwéi zhāng zhěngười vi phạmNghĩa wéi zhāng zhěngười vi phạmngười phạm luậtTiếng Anh: violator; offenderChữ thành phần违wéi · Hán Việt: vito violate, to disobey, to defy; to separate from7 nét · Xem thứ tự nét →章zhāng · Hán Việt: chươngchapter, section, writing; seal11 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →