Từ điển › 违约金违约金違約金 nghĩa là gìwéi yuē jīnHán Việt: VI ƯỚC KIMphí phạtNghĩa wéi yuē jīnHán Việt: VI ƯỚC KIMphí phạtTiếng Anh: penalty (fee)Chữ thành phần违wéi · Hán Việt: vito violate, to disobey, to defy; to separate from7 nét · Xem thứ tự nét →约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →