连动連動 nghĩa là gì
lián dòngHán Việt: LIÊN ĐỘNG
liên kết
Nghĩa
lián dòngHán Việt: LIÊN ĐỘNG
- liên kết
- gắn liền (tiền tệ)
- truyền động (bánh răng)
- liên tục
- cấu trúc động từ liên hoàn
Tiếng Anh: to link; to peg (currency); gang (gears); continuously; serial verb construction