Từ điển › 连同连同連同 nghĩa là gìlián tóngHán Việt: LIÊN ĐỒNGcùng vớiNghĩa lián tóngHán Việt: LIÊN ĐỒNGcùng vớikể cảTiếng Anh: together with; along withChữ thành phần连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →