Từ điển › 连坐制连坐制連坐制 nghĩa là gìlián zuò zhìliên luỵ bởi sự liên quanNghĩa lián zuò zhìliên luỵ bởi sự liên quanTiếng Anh: guilt by associationChữ thành phần连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →