Từ điển › 连宵连宵連宵 nghĩa là gìlián xiāocùng một đêmNghĩa lián xiāocùng một đêmđúng đêm đónhiều đêm liên tiếpTiếng Anh: the same night; that very night; successive nightsChữ thành phần连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →宵xiāonight, evening, darkness10 nét · Xem thứ tự nét →