Từ điển › 连忙连忙連忙 nghĩa là gìlián mángHán Việt: LIÊN MANGngay lập tứcNghĩa lián mángHSK 3Hán Việt: LIÊN MANGngay lập tứclập tứcTiếng Anh: promptly; at onceChữ thành phần连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →忙máng · Hán Việt: mangbusy, hurried, pressed for time6 nét · Xem thứ tự nét →