Từ điển › 连接号连接号連接號 nghĩa là gìlián jiē hàoHán Việt: LIÊN TIẾP HIỆUdấu nốiNghĩa lián jiē hàoHán Việt: LIÊN TIẾP HIỆUdấu nốiTiếng Anh: hyphenChữ thành phần连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →