Từ điển › 连接器连接器連接器 nghĩa là gìlián jiē qìHán Việt: LIÊN TIẾP KHÍđầu nốiNghĩa lián jiē qìHán Việt: LIÊN TIẾP KHÍđầu nốiTiếng Anh: connectorChữ thành phần连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →