Từ điển › 连接框连接框連接框 nghĩa là gìlián jiē kuàngkhung kết nốiNghĩa lián jiē kuàngkhung kết nốikhung liên kếtTiếng Anh: connection frame; linked frameChữ thành phần连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →框kuāngdoor; frame10 nét · Xem thứ tự nét →