Từ điển › 连接至连接至連接至 nghĩa là gìlián jiē zhìHán Việt: LIÊN TIẾP CHÍkết nối đếnNghĩa lián jiē zhìHán Việt: LIÊN TIẾP CHÍkết nối đếnTiếng Anh: to connect toChữ thành phần连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →至zhì · Hán Việt: chíreach, arrive; very, extremely6 nét · Xem thứ tự nét →