Từ điển › 连接词连接词連接詞 nghĩa là gìlián jiē cíHán Việt: LIÊN TIẾP TỪliên từNghĩa lián jiē cíHán Việt: LIÊN TIẾP TỪliên từTiếng Anh: conjunctionChữ thành phần连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →