连滚带爬連滾帶爬 nghĩa là gì
lián gǔn dài páHán Việt: LIÊN CỦN ĐAI BÒ
lăn lộn bò trườn
Nghĩa
lián gǔn dài páHSK 7Hán Việt: LIÊN CỦN ĐAI BÒ
- lăn lộn bò trườn
- cố gắng thoát thân một cách điên cuồng (thành ngữ)
Tiếng Anh: (idiom) stumbling and crawling; scrambling; frantically trying to escape
Chữ thành phần
- 连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →
- 滚gǔn · Hán Việt: củnto boil, to roll, to turn13 nét · Xem thứ tự nét →
- 带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →
- 爬pá · Hán Việt: bòto climb, to scramble; to crawl, to creep8 nét · Xem thứ tự nét →