连续介质力学連續介質力學 nghĩa là gì
lián xù jiè zhì lì xuéHán Việt: LIÊN TỤC GIỚI CHẤT LỰC HỌC
cơ học môi trường liên tục
Nghĩa
lián xù jiè zhì lì xuéHán Việt: LIÊN TỤC GIỚI CHẤT LỰC HỌC
- cơ học môi trường liên tục
- cơ học chất lỏng
Tiếng Anh: mechanics of a continuous medium; fluid mechanics
Chữ thành phần
- 连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →
- 续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →
- 介jiè · Hán Việt: giớiagent, go-between, intermediary; to introduce; shell, armor4 nét · Xem thứ tự nét →
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →