连续变调連續變調 nghĩa là gì
lián xù biàn diàoHán Việt: LIÊN TỤC BIẾN ĐIỀU
biến điệu liên tục
Nghĩa
lián xù biàn diàoHán Việt: LIÊN TỤC BIẾN ĐIỀU
- biến điệu liên tục
Tiếng Anh: tone sandhi
Chữ thành phần
- 连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →
- 续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →