Từ điển › 连续性连续性連續性 nghĩa là gìlián xù xìngHán Việt: LIÊN TỤC TÍNHtính liên tụcNghĩa lián xù xìngHán Việt: LIÊN TỤC TÍNHtính liên tụcTiếng Anh: continuityChữ thành phần连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →