连续犯連續犯 nghĩa là gì
lián xù fànHán Việt: LIÊN TỤC PHẠM
tội phạm liên tục
Nghĩa
lián xù fànHán Việt: LIÊN TỤC PHẠM
- tội phạm liên tục
- tội phạm hàng loạt
Tiếng Anh: successive offenses; serial crime
lián xù fànHán Việt: LIÊN TỤC PHẠM
tội phạm liên tục
Tiếng Anh: successive offenses; serial crime