连续统假设連續統假設 nghĩa là gì
lián xù tǒng jiǎ shè
(toán học) giả thuyết liên tục
Nghĩa
lián xù tǒng jiǎ shè
- (toán học) giả thuyết liên tục
Tiếng Anh: (math.) the continuum hypothesis
Chữ thành phần
- 连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →
- 续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →
- 假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →