连续译码阶段連續譯碼階段 nghĩa là gì
lián xù yì mǎ jiē duàn
giai đoạn giải mã tuần tự
Nghĩa
lián xù yì mǎ jiē duàn
- giai đoạn giải mã tuần tự
Chữ thành phần
- 连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →
- 续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →
- 译yì · Hán Việt: dịchto translate, to interpret; to encode, to decode7 nét · Xem thứ tự nét →
- 码mǎnumber, numeral, symbol; yard8 nét · Xem thứ tự nét →
- 阶jiē · Hán Việt: giaistairs, steps; degree, rank6 nét · Xem thứ tự nét →
- 段duàn · Hán Việt: đoạnsection, piece, division9 nét · Xem thứ tự nét →