Từ điển › 连续集连续集連續集 nghĩa là gìlián xù jíHán Việt: LIÊN TỤC TẬPphim truyền hình dài tậpNghĩa lián xù jíHán Việt: LIÊN TỤC TẬPphim truyền hình dài tậpChữ thành phần连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →