连绵不绝連綿不絕 nghĩa là gì
lián mián - bù jué · lián mián bù juéHán Việt: LIÊN MIÊN BẤT TUYỆT
(thành ngữ) liên tục; không ngừng
Nghĩa (2 cách đọc)
lián mián - bù juéHán Việt: LIÊN MIÊN BẤT TUYỆT
- (thành ngữ) liên tục; không ngừng
lián mián bù juéHán Việt: LIÊN MIÊN BẤT TUYỆT
Tiếng Anh: (idiom) continuous; unending
Chữ thành phần
- 连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →
- 绵mián · Hán Việt: miêncontinuous, unbroken; cotten, silk; soft, downy11 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →