连锁商店連鎖商店 nghĩa là gì
lián suǒ shāng diànHán Việt: LIÊN TOẢ THƯƠNG ĐIẾM
cửa hàng chuỗi
Nghĩa
lián suǒ shāng diànHán Việt: LIÊN TOẢ THƯƠNG ĐIẾM
- cửa hàng chuỗi
Tiếng Anh: chain store
Chữ thành phần
- 连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →
- 锁suǒ · Hán Việt: toảlock, padlock; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →
- 商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →
- 店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →