Từ điển › 连锁店连锁店連鎖店 nghĩa là gìlián suǒ diànHán Việt: LIÊN TOẢ ĐIẾMcửa hàng chuỗiNghĩa lián suǒ diànHSK 7Hán Việt: LIÊN TOẢ ĐIẾMcửa hàng chuỗiTiếng Anh: chain storeChữ thành phần连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →锁suǒ · Hán Việt: toảlock, padlock; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →