Từ điển › 迟到迟到遲到 nghĩa là gìchí dàoHán Việt: TRÌ ĐÁOđến muộnNghĩa chí dàoHSK 4Hán Việt: TRÌ ĐÁOPhổ biến #3667đến muộnTiếng Anh: to arrive lateChữ thành phần迟chí · Hán Việt: trìtardy, slow, late; to delay7 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →