迟发性损伤遲發性損傷 nghĩa là gì
chí fā xìng sǔn shāngHán Việt: TRÌ PHÁT TÍNH TỐN THƯƠNG
tổn thương chậm khởi phát
Nghĩa
chí fā xìng sǔn shāngHán Việt: TRÌ PHÁT TÍNH TỐN THƯƠNG
- tổn thương chậm khởi phát
Tiếng Anh: delayed lesion
Chữ thành phần
- 迟chí · Hán Việt: trìtardy, slow, late; to delay7 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 损sǔn · Hán Việt: tốnto damage, to harm10 nét · Xem thứ tự nét →
- 伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →