迟滞现象遲滯現象 nghĩa là gì
chí zhì xiàn xiàngHán Việt: TRÌ SỆ HIỆN TƯỢNG
hiện tượng trễ
Nghĩa
chí zhì xiàn xiàngHán Việt: TRÌ SỆ HIỆN TƯỢNG
- hiện tượng trễ
Tiếng Anh: hysteresis
Chữ thành phần
- 迟chí · Hán Việt: trìtardy, slow, late; to delay7 nét · Xem thứ tự nét →
- 滞zhì · Hán Việt: sệto block, to obstruct; sluggish, stagnant12 nét · Xem thứ tự nét →
- 现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →
- 象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →