Từ điển › 迟顿迟顿遲頓 nghĩa là gìchí dùnHán Việt: TRÌ ĐỐNkhông hoạt bátNghĩa chí dùnHán Việt: TRÌ ĐỐNkhông hoạt bátngốc nghếchTiếng Anh: inactive; obtuseChữ thành phần迟chí · Hán Việt: trìtardy, slow, late; to delay7 nét · Xem thứ tự nét →顿dùn · Hán Việt: đốnto pause; to bow; to arrange10 nét · Xem thứ tự nét →