迫不及待 nghĩa là gì
pò bù jí dàiHán Việt: BÁCH BẤT CẬP ĐÃI
nóng lòng (thành ngữ); vội vàng
Nghĩa
pò bù jí dàiHSK 7Hán Việt: BÁCH BẤT CẬP ĐÃI
- nóng lòng (thành ngữ); vội vàng
- không thể chờ đợi được
Tiếng Anh: (idiom) unable to hold oneself back; eager to do sth without delay
Chữ thành phần
- 迫pò · Hán Việt: báchto compel, to force; pressing, urgent8 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 及jí · Hán Việt: cậpto extend; to reach; and; in time3 nét · Xem thứ tự nét →
- 待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →