Từ điển › 迫使迫使 nghĩa là gìpò shǐHán Việt: BÁCH SỨbuộc phải; ép buộcNghĩa pò shǐHSK 7Hán Việt: BÁCH SỨbuộc phải; ép buộcTiếng Anh: to force; to compelChữ thành phần迫pò · Hán Việt: báchto compel, to force; pressing, urgent8 nét · Xem thứ tự nét →使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →