Từ điển › 迫切性迫切性 nghĩa là gìpò qiè xìngHán Việt: BÁCH THIẾT TÍNHtính khẩn cấpNghĩa pò qiè xìngHán Việt: BÁCH THIẾT TÍNHtính khẩn cấpTiếng Anh: urgencyChữ thành phần迫pò · Hán Việt: báchto compel, to force; pressing, urgent8 nét · Xem thứ tự nét →切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →