Từ điển › 迫害迫害 nghĩa là gìpò hàiHán Việt: BÁCH HẠIbức hại; ngược đãiNghĩa pò hàiHSK 7Hán Việt: BÁCH HẠIbức hại; ngược đãiTiếng Anh: to persecuteChữ thành phần迫pò · Hán Việt: báchto compel, to force; pressing, urgent8 nét · Xem thứ tự nét →害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →