迭起 nghĩa là gì
dié qǐHán Việt: DẬT KHỞI
liên tục phát sinh
Nghĩa
dié qǐHSK 7Hán Việt: DẬT KHỞI
- liên tục phát sinh
- phát sinh lặp đi lặp lại
Tiếng Anh: continuously arising; to arise repeatedly
dié qǐHán Việt: DẬT KHỞI
liên tục phát sinh
Tiếng Anh: continuously arising; to arise repeatedly