Từ điển › 迷乱迷乱迷亂 nghĩa là gìmí luànHán Việt: MÊ LOẠNmơ hồNghĩa mí luànHán Việt: MÊ LOẠNmơ hồTiếng Anh: confusionChữ thành phần迷mí · Hán Việt: mêto bewitch, to charm; a fan of; infatuated9 nét · Xem thứ tự nét →乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →