Từ điển › 迷失迷失 nghĩa là gìmí shīHán Việt: MÊ THẤTmất phương hướngNghĩa mí shīHSK 7Hán Việt: MÊ THẤTmất phương hướngbị lạcTiếng Anh: to get lost; to lose one's bearingsChữ thành phần迷mí · Hán Việt: mêto bewitch, to charm; a fan of; infatuated9 nét · Xem thứ tự nét →失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →