Từ điển › 迷宫迷宫迷宮 nghĩa là gìmí gōngHán Việt: MÊ CUNGmê cungNghĩa mí gōngHán Việt: MÊ CUNGmê cungmê lộTiếng Anh: maze; labyrinthChữ thành phần迷mí · Hán Việt: mêto bewitch, to charm; a fan of; infatuated9 nét · Xem thứ tự nét →宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →