Từ điển › 迷幻迷幻 nghĩa là gìmí huànHán Việt: MÊ ẢOảo giácNghĩa mí huànHán Việt: MÊ ẢOảo giácthức thầnTiếng Anh: psychedelic; hallucinatoryChữ thành phần迷mí · Hán Việt: mêto bewitch, to charm; a fan of; infatuated9 nét · Xem thứ tự nét →幻huàn · Hán Việt: ảofantasy, illusion, mirage; imaginary4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 迷幻迷幻剂mí huàn jì chất gây ảo giác; chất hướng thần迷幻药mí huàn yào chất gây ảo giác; thuốc gây ảo giác迷幻蘑菇mí huàn mó gu nấm psilocybin; nấm ma thuật