Từ điển › 迷彩迷彩 nghĩa là gìmí cǎiHán Việt: MÊ THÁIngụy trangNghĩa mí cǎiHán Việt: MÊ THÁIngụy trangTiếng Anh: camouflageChữ thành phần迷mí · Hán Việt: mêto bewitch, to charm; a fan of; infatuated9 nét · Xem thứ tự nét →彩cǎi · Hán Việt: tháicolor, hue; prize; brilliant; variegated11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 迷彩迷彩服mí cǎi fú quần áo ngụy trang