Từ điển › 迷思迷思 nghĩa là gìmí sīHán Việt: MÊ TƯhuyền thoại (từ mượn)Nghĩa mí sīHán Việt: MÊ TƯhuyền thoại (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) mythChữ thành phần迷mí · Hán Việt: mêto bewitch, to charm; a fan of; infatuated9 nét · Xem thứ tự nét →思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →