迷惑不解 nghĩa là gì
mí huò bù jiěHán Việt: MÊ HOẶC BẤT GIẢI
cảm thấy bối rối
Nghĩa
mí huò bù jiěHSK 7Hán Việt: MÊ HOẶC BẤT GIẢI
- cảm thấy bối rối
Tiếng Anh: to feel puzzled
Chữ thành phần
- 迷mí · Hán Việt: mêto bewitch, to charm; a fan of; infatuated9 nét · Xem thứ tự nét →
- 惑huò · Hán Việt: hoặcto confuse, to mislead; to doubt12 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →