Từ điển › 迷梦迷梦迷夢 nghĩa là gìmí mèngảo tưởngNghĩa mí mèngảo tưởngkế hoạch không thể thực hiệnTiếng Anh: pipedream; unrealizable planChữ thành phần迷mí · Hán Việt: mêto bewitch, to charm; a fan of; infatuated9 nét · Xem thứ tự nét →梦mèngdream11 nét · Xem thứ tự nét →