迹象跡象 nghĩa là gì
jì xiàngHán Việt: TÍCH TƯỢNG
dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo
Nghĩa
jì xiàngHSK 7Hán Việt: TÍCH TƯỢNGPhổ biến #4065
- dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo
Tiếng Anh: sign; indication; mark; indicator
jì xiàngHán Việt: TÍCH TƯỢNG
dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo
Tiếng Anh: sign; indication; mark; indicator