Từ điển › 追悼文追悼文 nghĩa là gìzhuī dào wénHán Việt: TRUY ĐIỆU VĂNđiếu vănNghĩa zhuī dào wénHán Việt: TRUY ĐIỆU VĂNđiếu vănTiếng Anh: eulogyChữ thành phần追zhuī · Hán Việt: truyto pursue, to chase after; to expel9 nét · Xem thứ tự nét →悼dào · Hán Việt: điệuto grieve, to lament, to mourn11 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →