Từ điển › 追究追究 nghĩa là gìzhuī jiūHán Việt: TRUY CỨUđiều traNghĩa zhuī jiūHSK 6Hán Việt: TRUY CỨUđiều traxem xétTiếng Anh: to investigate; to look intoChữ thành phần追zhuī · Hán Việt: truyto pursue, to chase after; to expel9 nét · Xem thứ tự nét →究jiū · Hán Việt: cứuto dig into, to investigate; actually, after all7 nét · Xem thứ tự nét →