追赶追趕 nghĩa là gì
zhuī gǎn
theo đuổi
Nghĩa
zhuī gǎnHSK 7
- theo đuổi
- đuổi theo
- tăng tốc
- bắt kịp
- vượt qua
Tiếng Anh: to pursue; to chase after; to accelerate; to catch up with; to overtake
zhuī gǎn
theo đuổi
Tiếng Anh: to pursue; to chase after; to accelerate; to catch up with; to overtake